Vòng Bi NSK 20TAC47CSUHPN7C: Giải pháp tối ưu cho trục vitme tốc độ cao
Tại Sao Nên Chọn Vòng Bi NSK 20TAC47CSUHPN7C?
Lựa chọn vòng bi NSK 20TAC47CSUHPN7C mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho hệ thống máy móc của bạn:
- Tăng Độ Bền Và Hiệu Suất: Với khả năng chịu tải trọng hướng trục cao và hoạt động ổn định, vòng bi này giúp trục vít me hoạt động mượt mà, chính xác, từ đó nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ thiết bị.
- Hoạt Động Êm Ái: Cấu tạo chính xác và tải trước được tính toán kỹ lưỡng giúp giảm thiểu độ rung và tiếng ồn, mang lại môi trường làm việc yên tĩnh hơn.
- Phù Hợp Với Ứng Dụng Tốc Độ Cao: 20TAC47CSUHPN7C được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống máy móc tốc độ cao, từ máy CNC, robot công nghiệp đến các thiết bị tự động hóa.
- Đảm Bảo Chất Lượng: NSK là thương hiệu hàng đầu thế giới về vòng bi, đảm bảo mỗi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.
Để máy móc của bạn hoạt động với hiệu suất cao nhất và bền bỉ theo thời gian, hãy cân nhắc sử dụng vòng bi NSK 20TAC47CSUHPN7C ngay hôm nay.
Vòng Bi NSK 20TAC47CSUHPN7C: Giải pháp tối ưu cho trục vitme tốc độ cao:
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Bạn đang tìm kiếm một loại vòng bi chất lượng cao, bền bỉ và có khả năng chịu tải vượt trội cho các ứng dụng trục vít me (ball screw) đòi hỏi tốc độ? Vòng bi NSK 20TAC47CSUHPN7C chính là lựa chọn hoàn hảo. Được sản xuất bởi thương hiệu hàng đầu Nhật Bản NSK, sản phẩm này không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ cho máy móc của bạn.
Thông Số Kỹ Thuật Đáng Chú Ý Của Vòng Bi NSK 20TAC47CSUHPN7C
Để lựa chọn đúng loại vòng bi, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Vòng bi 20TAC47CSUHPN7C sở hữu những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều ứng dụng trong công nghiệp:
- Đường kính trong (d): 20 mm
- Đường kính ngoài (D): 47 mm
- Chiều rộng (B): 15 mm
- Loại: Vòng bi đỡ trục vít me tốc độ cao (Ball Screw Support Bearing)
- Số dãy bi: 1 dãy
- Xuất xứ: Nhật Bản
Giải Mã Mã Sản Phẩm: NSK 20TAC47CSUHPN7C
Mỗi ký hiệu trong mã sản phẩm NSK 20TAC47CSUHPN7C đều mang một ý nghĩa đặc trưng về cấu tạo và hiệu năng, giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm:
- 20: Đường kính trong của vòng bi là 20 mm.
- TAC: Vòng bi có góc tiếp xúc 60 độ, được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng hướng trục cao.
- 47: Đường kính ngoài của vòng bi là 47 mm.
- C: Đây là phiên bản tải trọng cao (High Capacity), thuộc dòng sản phẩm HPS của NSK, mang lại khả năng chịu tải vượt trội so với các phiên bản tiêu chuẩn.
- SU: Biểu thị vòng bi là loại đơn lẻ (Single Universal). Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp nhiều vòng bi với nhau (ghép cặp) để tăng khả năng chịu tải và độ cứng vững cho hệ thống.
- H: Vòng bi được chế tạo với tải trước nặng (Heavy Preload), giúp loại bỏ khe hở bên trong, tăng độ cứng vững và độ chính xác khi hoạt động ở tốc độ cao.
- PN7C: Đây là ký hiệu về độ chính xác của vòng bi, tương đương với cấp độ chính xác P4 (cấp 4) theo tiêu chuẩn ISO, đảm bảo độ chính xác cao nhất cho các ứng dụng yêu cầu.
Tại Sao Nên Chọn Vòng Bi NSK 20TAC47CSUHPN7C?
Lựa chọn vòng bi NSK 20TAC47CSUHPN7C mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho hệ thống máy móc của bạn:
- Tăng Độ Bền Và Hiệu Suất: Với khả năng chịu tải trọng hướng trục cao và hoạt động ổn định, vòng bi này giúp trục vít me hoạt động mượt mà, chính xác, từ đó nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ thiết bị.
- Hoạt Động Êm Ái: Cấu tạo chính xác và tải trước được tính toán kỹ lưỡng giúp giảm thiểu độ rung và tiếng ồn, mang lại môi trường làm việc yên tĩnh hơn.
- Phù Hợp Với Ứng Dụng Tốc Độ Cao: 20TAC47CSUHPN7C được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống máy móc tốc độ cao, từ máy CNC, robot công nghiệp đến các thiết bị tự động hóa.
- Đảm Bảo Chất Lượng: NSK là thương hiệu hàng đầu thế giới về vòng bi, đảm bảo mỗi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.
Để máy móc của bạn hoạt động với hiệu suất cao nhất và bền bỉ theo thời gian, hãy cân nhắc sử dụng vòng bi NSK 20TAC47CSUHPN7C ngay hôm nay.

Thông số kỹ thuật của vòng bi 20TAC47CSUHPN7C
| Tiêu chí | Kích thước | Thông số | Đơn vị |
| Kích thước ổ trục cơ bản
|
d (đường kính trong) | 20 | mm |
| 0.7874 | inch | ||
| D (đường kính ngoài) | 47 | mm | |
| 1.8504 | inch | ||
| B (chiều rộng) | 15 | mm | |
| 0.5906 | inch |

| Đặc điểm | Ký hiệu | Giải thích |
| Đường kính lỗ ổ trục (mm) | 30 | Đối với ổ trục inch, các chữ số bên phải dấu thập phân được bỏ đi khi chuyển đổi sang milimét. |
| Ký hiệu loại ổ trục | TAC | Góc tiếp xúc 60 độ |
| Đường kính ngoài ổ trục (mm) | 62 | Đối với ổ trục inch, các chữ số bên phải dấu thập phân được bỏ đi khi chuyển đổi sang milimét. |
| Ký hiệu đặc điểm kỹ thuật bên trong | C | A: Dung lượng tiêu chuẩn
C: Dung lượng cao Dòng HPS |
| Ký hiệu kết hợp | SU |
|
| Ký hiệu tải trước | H | H: Tải trước nặng |
| Ký hiệu độ chính xác | PN7C | PN7C: Lớp chính xác NES 7 |



