Kiến thức vòng bi NSK-7004CTYNSULP5-Giải mã sức mạnh tốc độ cao
Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 là một giải pháp kỹ thuật ưu việt, được thiết kế và tối ưu hóa cho các ứng dụng tốc độ cao và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Mỗi ký hiệu trong mã sản phẩm đều là một phần của câu chuyện công nghệ, từ góc tiếp xúc 15° cho tốc độ, lồng bi nhựa tổng hợp cho ma sát thấp, đến khả năng lắp ghép linh hoạt và cấp độ chính xác P5 cho hiệu suất tối đa. Sản phẩm này không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn thể hiện cam kết của NSK đối với chất lượng và sự đổi mới.
Để đảm bảo hiệu quả vận hành và an toàn cho hệ thống máy móc, việc lựa chọn sản phẩm chính hãng từ các nhà cung cấp uy tín là điều tối quan trọng. Liên hệ với các chuyên gia để được tư vấn chuyên sâu hơn về giải pháp vòng bi phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
Kiến thức vòng bi NSK-7004CTYNSULP5-Giải mã sức mạnh tốc độ cao:
Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 – Giải Mã Sức Mạnh Tốc Độ Cao

1. Giới thiệu chung – Đặt nền móng cho sự tin cậy
1.1. Vị thế NSK trên thị trường toàn cầu
Tập đoàn NSK là một trong những thương hiệu vòng bi hàng đầu thế giới, với hơn 100 năm kinh nghiệm trong ngành. NSK được thành lập tại Nhật Bản vào năm 1916 và là công ty đầu tiên sản xuất vòng bi cầu tại quốc gia này. Cho đến nay, NSK đã khẳng định vị thế dẫn đầu khi nắm giữ thị phần vòng bi lớn nhất tại Nhật Bản và đứng thứ hai trên toàn cầu về doanh số lẫn chủng loại sản phẩm. Với mạng lưới hơn 50 nhà máy và văn phòng kinh doanh tại hơn 20 quốc gia, sản phẩm của NSK hiện diện tại hơn 150 quốc gia trên thế giới, phục vụ hàng chục ngành công nghiệp khác nhau. Sự phát triển không ngừng và cam kết về chất lượng đã giúp NSK trở thành một lựa chọn tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất và độ bền cao.
1.2. Tổng quan về Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5
Sản phẩm Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 thuộc dòng vòng bi cầu tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearing), được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về tốc độ và độ chính xác. Điểm đặc trưng của loại vòng bi này là khả năng chịu đồng thời cả tải trọng hướng tâm (radial) và tải trọng hướng trục (axial) trong một rãnh lăn, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng có tải trọng phức hợp. Với mã hiệu kỹ thuật chi tiết, sản phẩm này không chỉ đơn thuần là một bộ phận cơ khí mà còn là kết quả của công nghệ tiên tiến, được tối ưu hóa cho hiệu suất vận hành cao nhất.
Mã hiệu NSK 7004CTYNSULP5 chứa đựng toàn bộ thông tin về thiết kế và các đặc tính kỹ thuật quan trọng của vòng bi. Việc phân tích từng ký hiệu giúp người dùng hiểu rõ hơn về khả năng và mục đích sử dụng của sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định lắp đặt chính xác.
2.1. Phân tích từng ký hiệu trong mã 7004CTYNSULP5
- 7004: Mã series cơ bản của vòng bi, xác định các kích thước chính theo tiêu chuẩn quốc tế. Thông số kỹ thuật của series 7004 là:
- Đường kính trong (d): 20 mm
-
- Đường kính ngoài (D): 42 mm
-
- Độ dày (B): 12 mm
- Trọng lượng: 0.064 kg
- C: Ký hiệu góc tiếp xúc (Contact Angle). Ký hiệu “C” của NSK đại diện cho góc tiếp xúc 15°. Việc lựa chọn góc tiếp xúc có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và tốc độ giới hạn của vòng bi. Theo tài liệu kỹ thuật của NSK, góc tiếp xúc càng lớn (như 30° hoặc 40°) thì khả năng chịu tải hướng trục càng cao. Ngược lại, góc tiếp xúc càng nhỏ thì vòng bi càng phù hợp cho các ứng dụng tốc độ quay cực cao. Do đó, việc vòng bi 7004CTYNSULP5 sử dụng góc tiếp xúc 15° cho thấy sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để tối ưu hóa hiệu suất ở tốc độ cao, nơi độ ổn định và chính xác được ưu tiên hàng đầu, hơn là khả năng chịu tải trọng hướng trục quá lớn.
- TYN: Ký hiệu vật liệu lồng bi (Cage Material). TYN là ký hiệu của lồng bi được làm từ nhựa tổng hợp polyamide resin, được dẫn hướng bằng con lăn. Vòng bi sử dụng lồng bằng vật liệu polymer được khuyến nghị cho các vòng bi có góc tiếp xúc dưới 30°, đặc biệt là trong các ứng dụng tốc độ cao. Vật liệu nhẹ, có ma sát thấp này giúp giảm mô-men quán tính, cho phép vòng bi đạt được tốc độ cao hơn mà không sinh nhiệt quá mức, đồng thời giảm đáng kể tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành. Đây là một sự kết hợp có chủ đích giữa góc tiếp xúc và vật liệu lồng bi để tạo ra một sản phẩm được tối ưu hóa cho các yêu cầu khắt khe.
- SU: Ký hiệu cách thức kết hợp (Universal Arrangement). “SU” là viết tắt của “Single-row Universal” (đơn hàng phổ quát). Vòng bi có ký hiệu này được sản xuất với độ chính xác cao đến mức có thể lắp ghép thành cặp hoặc nhiều vòng hơn theo các cấu hình khác nhau (đối lưng – DB, đối mặt – DF, hoặc song song – DT) mà không cần phải gia công thêm. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho các kỹ sư khi thiết kế và lắp đặt, cho phép họ tùy chỉnh khả năng chịu tải và độ cứng vững của hệ thống trục theo từng yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Đồng thời, nó cũng giúp người dùng và nhà phân phối giảm thiểu lượng hàng tồn kho.
- L: Ký hiệu tải trước (Preload). Chữ “L” đại diện cho “Light Preload” (tải trước nhẹ). Tải trước là một lực nén ép ban đầu tác dụng lên vòng bi để loại bỏ khe hở bên trong, giúp tăng độ cứng vững của trục quay. Tải trước nhẹ giúp giảm ma sát và nhiệt lượng sinh ra trong quá trình vận hành. Đây là một yếu tố thiết kế then chốt để duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ của vòng bi trong các ứng dụng tốc độ cao, nơi nhiệt độ là một yếu tố giới hạn quan trọng.
- P5: Ký hiệu cấp độ chính xác (Precision Class). “P5” là cấp độ chính xác theo tiêu chuẩn ISO Class 5. Cấp độ này tương đương với ABEC 7, đảm bảo độ dung sai cực thấp, thường dưới 1 micromet. Độ chính xác cao là yếu tố then chốt cho các ứng dụng đòi hỏi sự vận hành trơn tru, không rung lắc, như trục chính của máy công cụ. Nó giúp tối ưu hóa chất lượng bề mặt gia công và đảm bảo độ ổn định của toàn bộ hệ thống.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Để dễ dàng tra cứu, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy |
| Đường kính trong (d) | 20 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 42 mm |
| Độ dày (B) | 12 mm |
| Trọng lượng | 0.064 kg |
| Góc tiếp xúc | 15° (ký hiệu C) |
| Vật liệu lồng bi | Polyamide Resin (ký hiệu TYN) |
| Loại kết hợp | Lắp ghép phổ quát (ký hiệu SU) |
| Tải trước | Tải trước nhẹ (ký hiệu L) |
| Cấp độ chính xác | ISO Class 5 (ký hiệu P5) |
Thông số kỹ thuật bạc đạn 7004CTYNSULP5
Để đảm bảo rằng bạc đạn NSK 7004CTYNSULP5 là lựa chọn hoàn hảo cho thiết bị của bạn, việc tham khảo bảng thông số kỹ thuật là vô cùng cần thiết. Bảng thông số này sẽ cung cấp những thông tin chi tiết về khả năng hoạt động của bạc bi NSK trong các điều kiện làm việc khác nhau, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.
- Thương hiệu: NSK.
- Model: 7004CTYNSULP5.
- Loại vòng bi: vòng bi tốc độ cao.
| Tiêu chí | Kích thước | Thông số | Đơn vị |
| Kích thước ổ trục cơ bản
|
d (đường kính trong) | 20 | mm |
| 0.7874 | inch | ||
| D (đường kính ngoài) | 42 | mm | |
| 1.6535 | inch | ||
| B (chiều rộng) | 12 | mm | |
| 0.4724 | inch | ||
| Trọng lượng chịu lực | 0.067 | kg | |
Ý nghĩa ký hiệu ổ bi 7004CTYNSULP5
Bạn có bao giờ tự hỏi những con số và chữ cái trong mã ổ bi NSK 7004CTYNSULP5 thực sự đại diện cho điều gì không? Mỗi ký tự trong mã này đều mang một ý nghĩa riêng biệt, hé lộ những thông tin quan trọng về cấu trúc và kích thước của ổ bi. Hãy cùng chúng tôi khám phá để hiểu rõ hơn về sản phẩm này nhé!
|
Series 7000 7200 7900
|
Contract Angle
C: 15o A5:25o |
Cage Sybols
TR: Phenolic TYN: Polyamide |
Preload symbols
L: Light M: Medium H: Heavy |
||||
| 70 | 16 | C | SN24 | TR | DU | L | P4Y |
| Bore size
00:10mm 01:12mm 02:15mm 03:17mm 04:20mm 05:25mm 12:60mm 20:100mm |
|
Ball Material
Blank: Steel Ball SN24: Ceramic Ball
|
Combination Symbols
DU: Duplex Universal SU: Single Universal |
|
Precision Class
P4: ISO Class P4Y: NSK exclusive P4 Accuracy P3: Dimensions- ISO Class 4 Running Accuracy ISO class 2 P2: ISO class 2(ABEC9) |
| Ký tự | Ý nghĩa | |
| Loại vòng bi | 70 | 7000, 7200, 7900 |
| Đường kính trong |
|
|
| Gốc tiếp xúc
|
|
|
| Ký hiệu lồng bi |
|
|
| Các ký hiệu kết hợp
|
|
|
| Các ký hiệu tải trước |
|
|
| Lớp chính xác |
|
|
4. Đặc Điểm Nổi Bật và Lợi Ích Vượt Trội
- Tốc độ cực cao và ma sát thấp: Sự kết hợp đồng bộ của góc tiếp xúc 15°, lồng bi nhựa tổng hợp TYN, và tải trước nhẹ L cho phép vòng bi vận hành ở tốc độ quay cực cao. Các yếu tố này làm giảm đáng kể ma sát và nhiệt lượng sinh ra, từ đó tăng hiệu suất tổng thể của máy móc và kéo dài tuổi thọ của vòng bi.
- Độ chính xác tối ưu: Với cấp độ chính xác P5 (tương đương ABEC 7), vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 đảm bảo độ sai lệch cực kỳ thấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, giúp máy móc vận hành ổn định, giảm rung động và tạo ra các sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao.
- Khả năng chịu tải kết hợp: Được thiết kế để chịu đồng thời tải trọng hướng tâm và hướng trục, vòng bi này là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng có tải trọng phức tạp, nơi một vòng bi đỡ đơn thuần không thể đáp ứng được.
- Tính linh hoạt trong lắp đặt: Ký hiệu SU (Universal Arrangement) cho phép các vòng bi được ghép cặp một cách dễ dàng và chính xác, tạo ra các cấu hình lắp đặt khác nhau để tối ưu hóa khả năng chịu tải và độ cứng vững của trục quay, đáp ứng các yêu cầu thiết kế riêng biệt.
5. Ứng dụng Thực Tiễn trong Công nghiệp
Nhờ vào những đặc tính kỹ thuật vượt trội, đặc biệt là khả năng vận hành ở tốc độ và độ chính xác cao, Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chuyên biệt, nơi hiệu suất là yếu tố then chốt. Sản phẩm này không chỉ được sử dụng trong các máy móc thông thường mà còn là lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị đòi hỏi độ chính xác cao.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Trục chính (spindle) máy công cụ: Đây là ứng dụng quan trọng nhất của dòng vòng bi này. Vòng bi 7004CTYNSULP5 giúp trục chính của các máy CNC, máy phay, máy tiện hoạt động với tốc độ cực cao và độ chính xác tuyệt đối, đảm bảo chất lượng gia công của sản phẩm.
- Robot công nghiệp và các thiết bị tự động hóa: Trong các hệ thống tự động, độ chính xác của chuyển động là rất quan trọng. Vòng bi này góp phần đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy cho các cơ cấu chuyển động phức tạp.
- Máy bơm, máy nén khí, động cơ điện: Các thiết bị này thường hoạt động ở tốc độ cao và liên tục. Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 giúp giảm ma sát, hạn chế sinh nhiệt và tăng hiệu suất vận hành trong thời gian dài.
6. NSK – Cam kết Chất lượng và Vấn đề Hàng Giả
Thực tế hiện nay, trên thị trường đang tồn tại vấn nạn hàng giả, hàng nhái vòng bi NSK, gây rủi ro lớn cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp. Các sản phẩm giả mạo thường được đóng gói tinh vi, khó phân biệt bằng mắt thường, nhưng lại thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, dẫn đến hiệu suất kém, tuổi thọ ngắn và nguy cơ hỏng hóc máy móc cao.
Để bảo vệ quyền lợi của khách hàng và uy tín của thương hiệu, NSK đã triển khai nhiều biện pháp chống hàng giả quyết liệt. Là một chuyên gia trong ngành, việc cung cấp kiến thức để phân biệt hàng thật, hàng giả là điều cần thiết để giúp khách hàng đưa ra quyết định đúng đắn.
Một số cách nhận biết vòng bi NSK chính hãng:
- Kiểm tra ký hiệu khắc laser: Vòng bi chính hãng có các ký hiệu như mã sản phẩm, nơi sản xuất được khắc bằng laser trên thân vòng bi với độ sắc nét, rõ ràng và có chiều sâu. Ngược lại, hàng giả thường có chữ in mờ, nông hoặc dễ bị phai màu.
- Quy cách đóng gói và giấy tờ: NSK rất chú trọng đến bao bì sản phẩm, đảm bảo sự cẩn trọng và chất lượng cao. Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO – Certificate of Origin) và chứng nhận chất lượng (CQ – Certificate of Quality).
- Độ sai lệch: Vòng bi NSK chính hãng có độ chính xác cực cao, với độ sai lệch không vượt quá 1 micromet. Đối với những người có kinh nghiệm, có thể nhận thấy sự khác biệt về độ sai lệch của hàng giả.
- Sử dụng ứng dụng NSK Verify: NSK đã phát triển ứng dụng di động NSK Verify miễn phí, cho phép người dùng quét mã QR trên bao bì sản phẩm để kiểm tra tính xác thực và truy cập báo cáo kiểm định trực tuyến. Đây là công cụ hiện đại và đáng tin cậy nhất để xác minh sản phẩm.
Lời khuyên từ chuyên gia là luôn mua vòng bi NSK từ các đại lý ủy quyền và nhà phân phối chính thức để đảm bảo sản phẩm nhận được là hàng chính hãng, có đầy đủ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
7. Kết luận
Vòng bi NSK 7004CTYNSULP5 là một giải pháp kỹ thuật ưu việt, được thiết kế và tối ưu hóa cho các ứng dụng tốc độ cao và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Mỗi ký hiệu trong mã sản phẩm đều là một phần của câu chuyện công nghệ, từ góc tiếp xúc 15° cho tốc độ, lồng bi nhựa tổng hợp cho ma sát thấp, đến khả năng lắp ghép linh hoạt và cấp độ chính xác P5 cho hiệu suất tối đa. Sản phẩm này không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn thể hiện cam kết của NSK đối với chất lượng và sự đổi mới.
Để đảm bảo hiệu quả vận hành và an toàn cho hệ thống máy móc, việc lựa chọn sản phẩm chính hãng từ các nhà cung cấp uy tín là điều tối quan trọng. Liên hệ với các chuyên gia để được tư vấn chuyên sâu hơn về giải pháp vòng bi phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng.


